1101573295-005 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xuất Nhập Khẩu Louis Rice Tại Đồng Tháp
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xuất Nhập Khẩu Louis Rice Tại Đồng Tháp là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 1101573295-005. Trụ sở đăng ký tại Đường Đt 852, Ấp Tân Lập, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Ngọc Long. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xay xát và sản xuất bột thô cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Sa Đéc - Đội Thuế liên huyện Khu vực 2. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/03/2020 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 80 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xay xát và sản xuất bột thô tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Bình Minh Gia Nông - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xuất Nhập Khẩu Louis Rice Tại Đồng Tháp ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xuất Nhập Khẩu Louis Rice Tại Đồng Tháp | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1101573295-005 |
| Địa chỉ | Đường Đt 852, Ấp Tân Lập, Xã Tân Quy Tây, Thành Phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Đường Đt 852, Ấp Tân Lập, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Vũ Ngọc Long
Ngoài ra Vũ Ngọc Long còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 20/03/2020 |
| Quản lý bởi | Tp. Sa Đéc - Đội Thuế liên huyện Khu vực 2 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát, sản xuất tinh bột, sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát, sản xuất tinh bột, sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: phi kim loại |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: ; Bán buôn gạo; Bán buôn cà phê (Không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản. |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn các loại nhựa tái sinh (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở); Bán buôn các loại bao bì; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, vật liệu ngành may |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phụ liệu may mặc |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc lưu động hoặc tại chợ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý). |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |