1101816195 - Công Ty TNHH Một Thành Viên TM DV Quốc Lộc Long An
Công Ty TNHH Một Thành Viên TM DV Quốc Lộc Long An là doanh nghiệp có mã số thuế 1101816195. Trụ sở đăng ký tại 258 Ấp 1, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Quốc Lộc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Cần Đước - Đội Thuế liên huyện Cần Giuộc - Cần Đước. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/03/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 98 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Tân Hưng Phát - đã hoạt động được 24 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên TM DV Quốc Lộc Long An ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên TM DV Quốc Lộc Long An | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1101816195 |
| Địa chỉ | 258 Ấp 1, Xã Long Khê, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam 258 Ấp 1, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Quốc Lộc |
| Điện thoại | 0912 201 932 |
| Ngày hoạt động | 21/03/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Cần Đước - Đội Thuế liên huyện Cần Giuộc - Cần Đước |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất gia công các mặt hàng ngành gỗ |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị xây dựng công trình. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải không độc hại (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình giao thông |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Cơ khí sửa chữa thiết bị phụ tùng xe cơ giới. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán các loại xe ủi, xe nâng, xe cuốc, xe ben, thiết bị phụ tùng xe cơ giới. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán cây kiểng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán máy vi tính. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Buôn bán sắt, thép, hôm, đồng, chì, inox. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán gỗ các loại, thạch cao, vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán thùng giấy, carton, bao bì, nhựa. Mua bán các mặc hàng ngành gỗ. Mua bán tro trấu, cám gạo; Mua bán gỗ, tràm bông vàng, bạch đàn, tràm nước, cao su, cây điều và cây các loại, mua bán củi; Mua bán thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi; Mua bán thiết bị điện lạnh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Tư vấn thiết kế, thi công, lắp đặt điện, nước; Tư vấn, thiết kế thi công xây dựng cầu cảng. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe tải, xe du lịch. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê các loại xe ủi, xe nâng, xe cuốc, xe ben, máy móc, thiết bị xây dựng công trình. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung cấp nhân công |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp. |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp Chi tiết: Tư vấn, dịch thuật ngôn ngữ |