1101881596 - Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Thanh Hiền
| Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Thanh Hiền | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH HIEN INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 1101881596 |
| Địa chỉ | Thửa Số 2-3-581, Ấp Thuận Hòa 2, Xã Hòa Khánh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam Thửa Số 2-3-581, Ấp Thuận Hòa 2, Phường Hòa Khánh, Tây Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Hiền |
| Điện thoại | 0987 511 724 |
| Ngày hoạt động | 08/05/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Đức Hòa - Đội Thuế liên huyện Đức Hòa - Đức Huệ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xay xát và sản xuất bột thô |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu chi tiết: (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống) - Rang và lọc cà phê ; - Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc ; - Sản xuất các chất thay thế cà phê ; - Trộn chè và chất phụ gia ; - Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn thực phẩm. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn; đồ uống không có cồn. |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Gửi hàng; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Cung cấp suất ăn phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới, nhà hàng, quán ăn. |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe theo hợp đồng |