1102174712 - Công Ty TNHH Cảnh Quan Rồng Phương Nam
Công Ty TNHH Cảnh Quan Rồng Phương Nam (tên quốc tế: RONG PHUONG NAM LANDSCAPE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 1102174712. Trụ sở đăng ký tại D2-57 Đường N9 Kđt Phúc An, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hồ Hoàng Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 82 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Giao Thông Long An - đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Cảnh Quan Rồng Phương Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Cảnh Quan Rồng Phương Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | RONG PHUONG NAM LANDSCAPE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 1102174712 |
| Địa chỉ |
D2-57 Đường N9 Kđt Phúc An, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hồ Hoàng Nam |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Thiết kế các công trình xử lý nước cấp, nước thải, khí thải; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn đấu thầu; lập dự án đầu tư; lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng; kiểm định chất lượng công trình xây dựng; chứng nhận đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình; Hoạt động đo đạc bản đồ; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Chi tiết: Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: cửa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường bằng nhựa (không hoạt động tại trụ sở)) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành xử lý nước. Sản xuất máy móc, thiết bị ngành môi trường (không hoạt động tại trụ sở)) |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) (Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, cửa sắt, cửa gỗ, cửa nhựa lõi thép (không hoạt động tại trụ sở)) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Chi tiết: Xây dựng các công trình đường dân dụng và công nghiệp, các công trình xử lý nước cấp, nước thải, khí thải; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp; xây dựng công trình đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập và đê.) |
| 4311 | Phá dỡ (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: Bán buôn máy móc và thiết bị ngành nước và môi trường) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kho ngoại quan) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng, hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Chi tiết: Thiết kế các công trình xử lý nước cấp, nước thải, khí thải; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn đấu thầu; lập dự án đầu tư; lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng; kiểm định chất lượng công trình xây dựng; chứng nhận đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình; Hoạt động đo đạc bản đồ; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |