1102176614 - Công Ty TNHH MTV Vietlotus Foods Innovation
Công Ty TNHH MTV Vietlotus Foods Innovation (tên quốc tế: VietLotus Foods Innovation Co., Ltd; tên viết tắt: VietLotus Foods Innovation) là doanh nghiệp có mã số thuế 1102176614. Trụ sở đăng ký tại Lô A5-14, A5-15 Cụm Công Nghiệp Tây Bắc Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Thạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Minh Trí. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 135 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Bao Bì Saphia - đã hoạt động được 15 năm 10 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Vietlotus Foods Innovation qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Vietlotus Foods Innovation | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VietLotus Foods Innovation Co., Ltd |
| Tên viết tắt | VietLotus Foods Innovation |
| Mã số thuế | 1102176614 |
| Địa chỉ |
Lô A5-14, A5-15 Cụm Công Nghiệp Tây Bắc Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Thạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Minh Trí |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác; Bán buôn bột gia vị, bột tẩm ướp thực phẩm, nguyên liệu, hương liệu, phụ gia thực phẩm, chất làm dai, giòn, chất xơ, chất bảo quản, súp, nước xuýt, gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt, màu thực phẩm, nguyên liệu cho ngành thực phẩm và đồ uống. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến và đóng hộp thịt; Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt. |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Sản xuất, đóng gói bột Pizza, bột phủ thực phẩm. |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, đóng gói các loại bột gia vị, bột tẩm ướp thực phẩm, gia vị, bột mù tạt; Sản xuất, đóng gói nguyên liệu, phụ gia thực phẩm; Sản xuất súp, nước xuýt, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê và mù tạt. |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, đóng gói chất làm dai, giòn, chất xơ, chất bảo quản, hương liệu; sản xuất, gia công phối trộn màu, mùi hương và nguyên liệu cho ngành thực phẩm và đồ uống. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến nguyên liệu, hương liệu, phụ gia thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác; Bán buôn bột gia vị, bột tẩm ướp thực phẩm, nguyên liệu, hương liệu, phụ gia thực phẩm, chất làm dai, giòn, chất xơ, chất bảo quản, súp, nước xuýt, gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt, màu thực phẩm, nguyên liệu cho ngành thực phẩm và đồ uống. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Nhà xưởng, nhà kho và văn phòng cho thuê |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Đóng gói nguyên liệu, hương liệu, phụ gia thực phẩm |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |