1102187327 - Công Ty TNHH Times Speed Global & Logistics Việt Nam
Công Ty TNHH Times Speed Global & Logistics Việt Nam (tên quốc tế: TIMES SPEED GLOBAL & LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TIMES SPEED GLOBAL & LOGISTICS VIETNAM CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1102187327. Trụ sở đăng ký tại 333 Ấp 1B, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hoàng Thái Tân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 27 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Bourbon Bến Lức - đã hoạt động được 19 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Times Speed Global & Logistics Việt Nam, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Times Speed Global & Logistics Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIMES SPEED GLOBAL & LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TIMES SPEED GLOBAL & LOGISTICS VIETNAM CO., LTD |
| Mã số thuế | 1102187327 |
| Địa chỉ |
333 Ấp 1B, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Thái Tân |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói ( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập) |