1300993618 - Doanh Nghiệp Tư Nhân Thi Công Xây Dựng Thanh Phong
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thi Công Xây Dựng Thanh Phong (tên viết tắt: DNTN TC XD THANH PHONG) là doanh nghiệp có mã số thuế 1300993618. Trụ sở đăng ký tại Số 460, Ấp 1, Xã Tân Hào, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Thanh Phong. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Giồng Trôm - Đội Thuế liên huyện Bình Đại - Ba Tri - Giồng Trôm. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/10/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 63 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Quang Vinh - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Doanh Nghiệp Tư Nhân Thi Công Xây Dựng Thanh Phong ở bảng dưới đây.
| Doanh Nghiệp Tư Nhân Thi Công Xây Dựng Thanh Phong | |
|---|---|
| Tên viết tắt | DNTN TC XD THANH PHONG |
| Mã số thuế | 1300993618 |
| Địa chỉ | Số 460, Ấp 1, Xã Tân Hào, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam Số 460, Ấp 1, Xã Tân Hào, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Thanh Phong |
| Điện thoại | 0948 592 277 |
| Ngày hoạt động | 07/10/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Giồng Trôm - Đội Thuế liên huyện Bình Đại - Ba Tri - Giồng Trôm |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy tàu thủy. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bấn buôn các loại sắt thép xây dựng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |