1301031317 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quí Lộc Phát
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quí Lộc Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 1301031317. Trụ sở đăng ký tại Số 788/At, Ấp An Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Hòa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Bến Tre - VP Chi cục Thuế khu vực XVIII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/06/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 174 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quang Minh - đã hoạt động được 29 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quí Lộc Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quí Lộc Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1301031317 |
| Địa chỉ | Số 788/At, Ấp An Thuận , Xã An Thủy, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam Số 788/At, Ấp An Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hòa |
| Điện thoại | 0978 840 663 |
| Ngày hoạt động | 14/06/2017 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Bến Tre - VP Chi cục Thuế khu vực XVIII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển Chi tiết: Đánh bắt thủy sản |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển Chi tiết: Nuôi cá, Nuôi tôm, Nuôi cua, ghẹ, Nuôi nhuyễn thể hai mảnh vỏ, nuôi hàu. |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ hệ thống điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu; Mua bán rác phế liệu, thủy tinh, cao su, rác thải, đồng nát; Mua bán phân bón các loại; Mua bán hóa chất (trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh và cấm lưu thông; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước đá |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước; (trừ thuốc lá thuốc lào không rõ nguồn gốc, thuốc lá thuốc lào pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải ven biển (xuồng, xà lan, ca nô); |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ trục vớt các phương tiện giao thông biển, phế liệu; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ cung ứng tàu biển: Cung cấp cho tàu biển lương thực, thực phẩm, nước ngọt, vật tư, thiết bị, nhiên liệu, dầu nhờn, vật liệu chèn, lót, ngăn cách hàng; Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, vé xe ô tô; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sờ lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, khu di lịch sinh thái. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Bán các sản phẩm du lịch, tua du lịch, dịch vụ vận tải và lưu trú cho khách du lịch; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa; |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |