1400404009 - Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Nhà Và Khu Công Nghiệp Đồng Tháp
Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Nhà Và Khu Công Nghiệp Đồng Tháp (tên quốc tế: DONG THAP HOUSING AND INDUSTRIAL ZONE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HIDICO) là doanh nghiệp có mã số thuế 1400404009. Trụ sở đăng ký tại Số 12, Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tấn Ngân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/11/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 21 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hoàng Anh - đã hoạt động được 23 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Nhà Và Khu Công Nghiệp Đồng Tháp trong bảng dưới đây.
| Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Nhà Và Khu Công Nghiệp Đồng Tháp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DONG THAP HOUSING AND INDUSTRIAL ZONE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HIDICO |
| Mã số thuế | 1400404009 |
| Địa chỉ | Số 12, Lý Thường Kiệt, Phường 1, Thành Phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Số 12, Lý Thường Kiệt, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tấn Ngân |
| Điện thoại | 0277 385 316 |
| Ngày hoạt động | 06/11/2006 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:Đầu tư xây dựng, kinh doanh nhà, hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư tập trung. Kinh doanh dịch vụ bất động sản (dịch vụ môi giới bất động sản, định giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, tư vấn bất động sản, đấu giá bất động sản, quảng cáo bất động sản, quản lý bất động sản). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác cát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết:Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết:Sản xuất các loại máy móc, thiết bị trong lĩnh vực xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc, thiết bị trong lĩnh vực sản xuất bê tông các loại |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: năng lượng mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Mua bán điện năng lượng mặt trời |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: (đường dây và trạm biến áp dưới 35KV) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: lợi |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị, kết cấu kim loại phục vụ xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hoa, cây cảnh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán các loại máy móc, thiết bị trong lĩnh vực xây dựng, lĩnh vực sản xuất bê tông các loại. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng, dầu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết:Đầu tư xây dựng, kinh doanh nhà, hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư tập trung. Kinh doanh dịch vụ bất động sản (dịch vụ môi giới bất động sản, định giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, tư vấn bất động sản, đấu giá bất động sản, quảng cáo bất động sản, quản lý bất động sản). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết:Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng; vỏ bao che công trình công nghiệp (nhẹ, CBTP, VLXD); cấp- thoát nước.Lập và quản lý dự án đầu tư. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhẹ, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng), hạ tầng kỹ thuật thuộc lĩnh vực: xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị công trình.Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp VLXD, hạ tầng kỹ thuật |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ lao động, việc làm |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết:Dịch vụ thể thao (cho thuê sân bóng) |