1401404668 - Công Ty CP Dịch Vụ Viễn Thông Mê Kông
Công Ty CP Dịch Vụ Viễn Thông Mê Kông là doanh nghiệp có mã số thuế 1401404668. Trụ sở đăng ký tại Tổ 14, Ấp Tân Lập, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Văn Hạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa thiết bị khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Sa Đéc - Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/07/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sửa chữa thiết bị khác tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Hậu Nghĩa - đã hoạt động được 16 năm 10 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty CP Dịch Vụ Viễn Thông Mê Kông trong bảng bên dưới.
| Công Ty CP Dịch Vụ Viễn Thông Mê Kông | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1401404668 |
| Địa chỉ |
Tổ 14, Ấp Tân Lập, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Văn Hạnh |
| Điện thoại | 0939 778 798 |
| Ngày hoạt động | 04/07/2011 |
| Quản lý bởi | Sa Đéc - Thuế cơ sở 6 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa nhà trạm BTS, bảo dưỡng trụ an ten |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy lau bóng gạo, băng tải ngành chế biến gạo, máy phát điện. Hàn tiện ngành cơ khí |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa nhà trạm BTS, bảo dưỡng trụ an ten |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy lau bóng gạo, băng tải ngành chế biến gạo |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Xây dựng nhà, trạm BTS |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình cống |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá dỡ công trình |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, thiết bị viễn thông, hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt máy điều hòa. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp dựng trụ an ten, nhà xưởng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Khai thác vận hành ứng cứu mạng thông tin di động |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán máy tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị viễn thông |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng xe tải |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ghe, sà lan |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa, lắp đặt thiết bị máy vi tính |