1402006010 - Công Ty TNHH MTV Trần Thiên Kim
Công Ty TNHH MTV Trần Thiên Kim (tên viết tắt: CTY TNHH MTV TRẦN THIÊN KIM) là doanh nghiệp có mã số thuế 1402006010. Trụ sở đăng ký tại Tổ 1, Ấp 2, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Bá Cẩn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Bình - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 23/03/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 28 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Toàn Cầu - đã hoạt động được 26 năm 10 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Trần Thiên Kim trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Trần Thiên Kim | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV TRẦN THIÊN KIM |
| Mã số thuế | 1402006010 |
| Địa chỉ |
Tổ 1, Ấp 2, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Bá Cẩn |
| Điện thoại | 0916 657 258 |
| Ngày hoạt động | 23/03/2015 |
| Quản lý bởi | An Bình - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất cửa tủ, cầu thang, hàng rào bằng gỗ; đồ dùng bằng gỗ. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng nhôm, kính, inox, sắt (khung nhà tiền chế, cửa nhôm, cửa sắt, cửa kính, cửa tủ, bàn, ghế, cầu thang, hàng rào) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất tủ, bàn, ghế bằng gỗ. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp dưới 35KV. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình cống |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi. |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; hệ thống phòng cháy chữa cháy; hệ thống chống sét. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản (trừ gỗ, tre, nứa). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |