1402056614 - Công Ty Cổ Phần Vận Tải Miền Nam
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Miền Nam (tên quốc tế: SOUTHERN TRANSPORT CORPORATION; tên viết tắt: SOUTHERN TRANSPORT) là doanh nghiệp có mã số thuế 1402056614. Trụ sở đăng ký tại Ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tống Hoàng Liêm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lấp Vò - Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/12/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 45 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Duy Minh - đã hoạt động được 20 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Vận Tải Miền Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Vận Tải Miền Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SOUTHERN TRANSPORT CORPORATION |
| Tên viết tắt | SOUTHERN TRANSPORT |
| Mã số thuế | 1402056614 |
| Địa chỉ |
Ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tống Hoàng Liêm |
| Điện thoại | 0983 993 939 |
| Ngày hoạt động | 02/12/2016 |
| Quản lý bởi | Lấp Vò - Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và ô tô loại khác. Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây tràm. |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy. Bán lẻ mô tô, xe máy. Đại lý mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán gạo, tấm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm, thủy sản và sản phẩm thủy sản đã qua chế biến; dầu, mỡ động thực vật. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và sản phẩm có liên quan. Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán tràm xây dựng. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và ô tô loại khác. Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới và phương tiện thô sơ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ: hoạt động liên quan vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; hoạt động của các bến, bãi ô tô; hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy. |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Các dịch vụ về kiến trúc xây dựng; thiết kế kết cấu; thiết kế các hệ thống kỹ thuật liên quan đến công trình; dịch vụ kiến trúc cảnh quan và dịch vụ tư vấn thiết kế khác. Dịch vụ hỗ trợ xây dựng. Dịch vụ khảo sát và vẽ bản đồ địa lý. |