1402061653 - Công Ty TNHH Hưng Thịnh Hồng Ngự
Công Ty TNHH Hưng Thịnh Hồng Ngự là doanh nghiệp có mã số thuế 1402061653. Trụ sở đăng ký tại Ấp 2, Xã Thường Phước, Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Minh Cảnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hồng Ngự - Đội Thuế liên huyện Khu vực 3. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/02/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 96 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kim Huyên - đã hoạt động được 28 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hưng Thịnh Hồng Ngự qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Hưng Thịnh Hồng Ngự | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1402061653 |
| Địa chỉ | Ấp 2, Xã Thường Phước 1, Huyện Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Ấp 2, Xã Thường Phước, Đồng Tháp, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Minh Cảnh |
| Điện thoại | 0917 473 709 |
| Ngày hoạt động | 09/02/2017 |
| Quản lý bởi | Huyện Hồng Ngự - Đội Thuế liên huyện Khu vực 3 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh trang trí cho công trình. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng nhôm, kính, inox, sắt (khung nhà tiền chế, cửa tủ, bàn, ghế, cầu thang, hàng rào). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (bằng gỗ) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống). |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp dưới 35KV đến 110KV, công trình điện chiếu sáng công cộng, công trình thuộc ngành bưu chính viễn thông. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt đồ dùng bằng nhôm, kính, inox, sắt (khung nhà tiền chế, cửa tủ, bàn, ghế, cầu thang, hàng rào). Trang trí biển báo đèn tín hiệu giao thông, biển báo tên đường |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản, lâm sản nguyên liệu, hoa, cây cảnh trang trí cho công trình (trừ gỗ tre, nứa và động vật sống). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thủy sản. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (bằng xe tải, xe ben) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (bằng sà lan, ghe) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |