1402079139 - Công Ty TNHH Máy Nông Nghiệp Sáu Tiệm Dinh Bà
Công Ty TNHH Máy Nông Nghiệp Sáu Tiệm Dinh Bà (tên quốc tế: SAU TIEM DINH BA AGRICULTURAL MACHINERY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP SÁU TIỆM DINH BÀ) là doanh nghiệp có mã số thuế 1402079139. Trụ sở đăng ký tại Tổ 2, Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Giàu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực 6. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/10/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Máy Cơ Khí Nông Nghiệp Tây Đô - đã hoạt động được 15 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Máy Nông Nghiệp Sáu Tiệm Dinh Bà ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Máy Nông Nghiệp Sáu Tiệm Dinh Bà | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SAU TIEM DINH BA AGRICULTURAL MACHINERY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP SÁU TIỆM DINH BÀ |
| Mã số thuế | 1402079139 |
| Địa chỉ | Tổ 2, Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Tổ 2, Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Văn Giàu
Ngoài ra Phạm Văn Giàu còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0973 393 959 |
| Ngày hoạt động | 13/10/2017 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực 6 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất máy nông nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí. |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Sản xuất máy nông nghiệp. |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Sản xuất xe ô tô, xe cơ giới. |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất linh kiện xe cơ giới. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa máy nông nghiệp. |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) Chi tiết: Mua bán xe ô tô, xe cơ giới. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa xe ô tô, xe cơ giới. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy nông nghiệp, phụ tùng máy nông nghiệp. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán nhớt. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phế liệu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (bằng xe tải) |