1402092179 - Công Ty TNHH Thanh Thảo Tân Hồng
Công Ty TNHH Thanh Thảo Tân Hồng là doanh nghiệp có mã số thuế 1402092179. Trụ sở đăng ký tại Số 267, Hùng Vương, Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Thị Thảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Bình - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/04/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 151 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hữu Tâm - đã hoạt động được 27 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thanh Thảo Tân Hồng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thanh Thảo Tân Hồng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1402092179 |
| Địa chỉ |
Số 267, Hùng Vương, Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Ngô Thị Thảo
Ngoài ra Ngô Thị Thảo còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0918 054 520 |
| Ngày hoạt động | 05/04/2018 |
| Quản lý bởi | An Bình - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Chi tiết: Cán tole. |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Mua bán điện năng lượng mặt trời |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng cống |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón và thuốc bảo vệ thực vật |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, nhớt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng sà lan, ghe. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |