1801287081 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Lợi My 2
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Lợi My 2 là doanh nghiệp có mã số thuế 1801287081. Trụ sở đăng ký tại Tầng 1 Toà Nhà Sts Tower, 11B Đại Lộ Hoà Bình, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Ngọc Trúc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thành phố Cần Thơ - VP Chi cục Thuế khu vực XIX. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 08/11/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 32 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Công Thành - đã hoạt động được 24 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Lợi My 2 qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Lợi My 2 | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1801287081 |
| Địa chỉ | Tầng 1 Toà Nhà Sts Tower, 11B Đại Lộ Hoà Bình, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam Tầng 1 Toà Nhà Sts Tower, 11B Đại Lộ Hoà Bình, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Ngọc Trúc |
| Điện thoại | 0286 276 337 |
| Ngày hoạt động | 08/11/2012 |
| Quản lý bởi | Thành phố Cần Thơ - VP Chi cục Thuế khu vực XIX |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, xăng, dầu (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), dầu nhớt cặn và không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn nhựa đường |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu, kiến trúc công trình; Thiết kế qui hoạch xây dựng; Thiết kế cấp thoát nước, xử lý chất thải, nước thải; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi, công trình giao thông và công trình hạ tầng kỹ thuật; Khảo sát thiết kế, trắc địa, địa chất công trình; Đo vẽ hiện trạng công trình, hoàn công công trình; Giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi, công trình giao thông và công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế - kỹ thuật; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; Thẩm tra thiết kế và dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi, công trình giao thông và công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ Karaoke |