1801294473 - Công Ty TNHH Sản Xuất Nguyên Liệu Xanh
Công Ty TNHH Sản Xuất Nguyên Liệu Xanh (tên quốc tế: GREEN MATERIALS PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH SX NLX) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801294473. Trụ sở đăng ký tại 152B, Tổ 7, Kv Thới Bình, Phường Thới An Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Hoàng Kha. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Bình Thủy - Đội Thuế liên huyện Bình Thủy - Ô Môn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/01/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 19 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Sgs Việt Nam Trách Nhiệm Hữu Hạn Tại Cần Thơ - đã hoạt động được 26 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Sản Xuất Nguyên Liệu Xanh ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Nguyên Liệu Xanh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREEN MATERIALS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH SX NLX |
| Mã số thuế | 1801294473 |
| Địa chỉ | 152B, Tổ 7, Kv Thới Bình, Phường Thới An Đông, Quận Bình Thuỷ, Thành Phố Cần Thơ, Việt Nam 152B, Tổ 7, Kv Thới Bình, Phường Thới An Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Hoàng Kha |
| Điện thoại | 0916 922 944 |
| Ngày hoạt động | 29/01/2013 |
| Quản lý bởi | Quận Bình Thủy - Đội Thuế liên huyện Bình Thủy - Ô Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết : Bán buôn mỡ cá và phụ phẩm từ cá |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. |
| 7210 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |