1801418697 - Công Ty TNHH Môi Trường Nhật Bản
Công Ty TNHH Môi Trường Nhật Bản (tên quốc tế: ENVIRONMENT JAPAN LIMITED LIABILITY COMPANY; tên viết tắt: EN JAPAN CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801418697. Trụ sở đăng ký tại 160/40L, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi(Hết Hiệu Lực), Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lương Minh Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ trồng trọt cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/09/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ trồng trọt tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Châu - đã hoạt động được 19 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Môi Trường Nhật Bản ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Môi Trường Nhật Bản | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ENVIRONMENT JAPAN LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên viết tắt | EN JAPAN CO.,LTD |
| Mã số thuế | 1801418697 |
| Địa chỉ |
160/40L, Tầm Vu, Phường Hưng Lợi(Hết Hiệu Lực), Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lương Minh Tùng |
| Điện thoại | 0292 652 935 |
| Ngày hoạt động | 19/09/2015 |
| Quản lý bởi | Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( trừ kinh doanh thịt động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |