1801556520 - Công Ty TNHH Nông Nghiệp Omon
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Omon (tên quốc tế: OMON AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY; tên viết tắt: OMAGRI) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801556520. Trụ sở đăng ký tại 36/1, Nguyễn Thái Học, Phường Ninh Kiều, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Mai Thảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/08/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 314 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hua - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Nông Nghiệp Omon ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nông Nghiệp Omon | |
|---|---|
| Tên quốc tế | OMON AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên viết tắt | OMAGRI |
| Mã số thuế | 1801556520 |
| Địa chỉ |
36/1, Nguyễn Thái Học, Phường Ninh Kiều, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Mai Thảo |
| Điện thoại | 0907 919 976 |
| Ngày hoạt động | 03/08/2017 |
| Quản lý bởi | Ninh Kiều - Thuế cơ sở 1 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh vật tư nông nghiệp, hóa chất, phân bón các loại, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp và các mặt hàng chuyên doanh khác chưa phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa Chi tiết: Trồng lúa và lúa giống |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gởi và phân phối hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh cây giống, hạt giống các loại và các mặt hàng nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống khác ( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh vật tư nông nghiệp, hóa chất, phân bón các loại, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp và các mặt hàng chuyên doanh khác chưa phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón, hạt giống, cây giống các loại |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại; Hoạt động tư vấn khoa học kỹ thuật về trồng trọt và chăn nuôi |