1801800585 - Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Dịch Vụ Thương Mại Quốc Hưng
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Dịch Vụ Thương Mại Quốc Hưng (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH MTV XD DV TM QUỐC HƯNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801800585. Trụ sở đăng ký tại 214/9, Kv Bình Nhựt, Phường Long Tuyền, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Quốc Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 484 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Vạn Thành - đã hoạt động được 29 năm 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Dịch Vụ Thương Mại Quốc Hưng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Dịch Vụ Thương Mại Quốc Hưng | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV XD DV TM QUỐC HƯNG |
| Mã số thuế | 1801800585 |
| Địa chỉ |
214/9, Kv Bình Nhựt, Phường Long Tuyền, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Quốc Cường |
| Điện thoại | 0917 867 678 |
| Ngày hoạt động | 10/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |