2001296667 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Sông Trẹm
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Sông Trẹm (tên quốc tế: SONG TREM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 2001296667. Trụ sở đăng ký tại 401, Ấp 18, Xã Biển Bạch, Cà Mau, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dương Quốc Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Thới Bình - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 06/08/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 77 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác tại Cà Mau. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Bình Minh - đã hoạt động được 18 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Sông Trẹm trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Sông Trẹm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SONG TREM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 2001296667 |
| Địa chỉ | 401, Ấp 18, Xã Biển Bạch, Huyện Thới Bình, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam 401, Ấp 18, Xã Biển Bạch, Cà Mau, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Dương Quốc Hải
Ngoài ra Dương Quốc Hải còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 06/08/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Thới Bình - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng dân dụng, công nghiệp; quản lý dự án; tư vấn đầu thầu; tổ chức đấu thầu. Thẩm tra thiết kế, tổng dự toán công trình xây dựng. Đầu tư xây dựng, kinh doanh các công trình giao thông theo hình thức BOT, BT. Đầu tư cầu dân sinh và thu phí. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Đầu tư trồng rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn Chi tiết: Đầu tư nhà máy sản xuất phân vi sinh từ than bùn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu gỗ băm dăm sơ chế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Hàn tiện, sửa chữa cơ khí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi Chi tiết: Đóng mới và sửa chữa tàu, xà lan bằng sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Đầu tư xây dựng công trình giao thông đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Đầu tư xây dựng công trình giao thông đường bộ, hạ tầng giao thông đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Thi công các công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công các công trình: xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, các công trình hạ tầng kỹ thuật. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt các công trình điện dân dụng, điện công nghiệp, trang trí nội thất, ngoại thất các công trình xây dựng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng dân dụng, công nghiệp; quản lý dự án; tư vấn đầu thầu; tổ chức đấu thầu. Thẩm tra thiết kế, tổng dự toán công trình xây dựng. Đầu tư xây dựng, kinh doanh các công trình giao thông theo hình thức BOT, BT. Đầu tư cầu dân sinh và thu phí. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán, cho thuê các loại xe chuyên dùng phục vụ cho các công trình xây dựng. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán các loại phụ tùng xe cơ giới |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe mô tô và xe ô tô các loại |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán điện thoại di động. Mua bán sim, card điện thoại. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán phế liệu (sắt, thép, nhôm, inox) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, cừ tràm, hàng trang trí nội thất, thiết bị điện. Vận chuyển vật liệu xây dựng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Trạm thu phí đường bộ, cầu đường - Quản lý và điều hành dự án. |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Chi tiết: Dịch vu cầm đồ. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công các công trình giao thông. Khảo sát, thiết kế kết cấu công trình xây dựng và công nghiệp. |