2300740513 - Công Ty TNHH Hoàng Anh Tú Vn
Công Ty TNHH Hoàng Anh Tú Vn là doanh nghiệp có mã số thuế 2300740513. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Anh Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tiên Du - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 15/06/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 53 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Giấy Và Bao Bì Phú An - đã hoạt động được 20 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hoàng Anh Tú Vn, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Hoàng Anh Tú Vn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300740513 |
| Địa chỉ | Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Anh Tú |
| Điện thoại | 0241 350 102 |
| Ngày hoạt động | 15/06/2012 |
| Quản lý bởi | Huyện Tiên Du - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In bao bì, nhãn mác mang tính thương mại |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: thu gom giấy vụn, nhôm, đồng, giấy phế liệu |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn giống cây trồng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị, máy móc, vật tư ngành giấy, lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi và điều hòa |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Các loại than, than củi, than gốc, gỗ nhiên liệu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng;Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn hóa chất ngành giấy, các sản phẩm từ giấy, các loại giấy; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn bao bì các loại, Bán buôn các loại giấy, bao bì và hộp bao bì carton |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa ( không bao gồm cho thuê kho, bãi và KD bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa ( Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |