2300747445 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Nam Việt
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Nam Việt là doanh nghiệp có mã số thuế 2300747445. Trụ sở đăng ký tại Đường Lý Thánh Tông , Phường Tân Hồng, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Việt Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/08/2012 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 321 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Ngọc Minh - đã hoạt động được 24 năm 10 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Nam Việt trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Nam Việt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300747445 |
| Địa chỉ |
Đường Lý Thánh Tông , Phường Tân Hồng, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Việt Nam |
| Điện thoại | 0979 102 729 |
| Ngày hoạt động | 02/08/2012 |
| Quản lý bởi | Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; văn phòng phẩm; bảo hộ lao động; các thiết bị văn phòng; các thiết bị vật tư ngành môi trường; đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, mùn cưa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (DN chỉ được phép in trong lĩnh vực nhà nước cho phép) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (Chi tiết: Thoát nước, khơi thông cống rãnh mương máng, nạo vét hố ga, ao hồ) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế các loại dầu mỡ phế thải) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành công nghiệp; bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Chi tiết: Bán buôn dầu mỡ bôi trơn) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; văn phòng phẩm; bảo hộ lao động; các thiết bị văn phòng; các thiết bị vật tư ngành môi trường; đồ điện gia dụng, điện tử, điện lạnh, mùn cưa) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ sách, truyện các loại; bán lẻ báo, tạp chí, bưu thiếp, ấn phẩm khác; bán lẻ văn phòng phẩm: bút mực, bút bi, bút chì, giấy, cặp hồ sơ) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ dầu mỡ bôi trơn) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Chi tiết: Vạn tải phế liệu, phế thải, rác thải) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Chi tiết: Cung cấp suất ăn theo hợp đồng; cung cấp thực phẩm) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Chi tiết: Rượu, bia, nước giải khát) |
| 7310 | Quảng cáo (Chi tiết: Dịch vụ trang trí khẩu hiệu; kẻ biển quảng cáo) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Tư vấn về môi trường); không bao gồm: Tư vấn chứng khoán; tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản; đấu giá quyền sử dụng đất; tư vấn thuế) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ (Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; cho thuê xe có động cơ khác) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước); không bao gồm: Môi giới, giới thiệu, cung ứng nguồn lao động cho các đơn vị có chức năng xuất khẩu lao động; cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (Chi tiết: Văn phòng; nhà máy; cửa hàng; các cơ quan công sở) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Chi tiết: Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Chi tiết: Thảm cỏ, vườn hoa, cây cảnh) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |