2300776245 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tráng Hằng
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tráng Hằng (tên quốc tế: TRANG HANG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TRANG HANG TAP CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2300776245. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Châu Khê, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Tráng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sắt, thép, gang cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 25/03/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 37 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sắt, thép, gang tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Cơ Khí Tiến Đạt - đã hoạt động được 22 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tráng Hằng, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tráng Hằng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRANG HANG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TRANG HANG TAP CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2300776245 |
| Địa chỉ |
Cụm Công Nghiệp Châu Khê, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Tráng |
| Điện thoại | 0906 016 600 |
| Ngày hoạt động | 25/03/2013 |
| Quản lý bởi | Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( DN chỉ KD khi có đủ điều kiện theo quy định của Nhà nước) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp) |