2300815102 - Công Ty TNHH Thép Thuận Đạt
Công Ty TNHH Thép Thuận Đạt (tên quốc tế: THUAN DAT STEEL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THUAN DAT STELL CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2300815102. Trụ sở đăng ký tại Khu Phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Chung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/01/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 144 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tân Vượng - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thép Thuận Đạt, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thép Thuận Đạt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THUAN DAT STEEL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THUAN DAT STELL CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2300815102 |
| Địa chỉ |
Khu Phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Chung |
| Điện thoại | 0902 228 633 |
| Ngày hoạt động | 13/01/2014 |
| Quản lý bởi | Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Trừ: Bán buôn vàng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu Trừ: Đúc vàng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Trừ: Bán buôn vàng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Trừ: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Trừ: bán buôn dược phẩm; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |