2300872580 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Huy Phát
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Huy Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 2300872580. Trụ sở đăng ký tại (Nr Trần Chí Đế) Xóm Mới, Khu Phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Mạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/01/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 144 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tân Vượng - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Huy Phát, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Huy Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300872580 |
| Địa chỉ |
(Nr Trần Chí Đế) Xóm Mới, Khu Phố Đa Hội, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Mạnh |
| Điện thoại | 0974 221 002 |
| Ngày hoạt động | 05/01/2015 |
| Quản lý bởi | Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm cho thuê kho, bãi và kinh doanh bất động sản) |