2300875616 - Công Ty TNHH Trần Tuấn Phong
Công Ty TNHH Trần Tuấn Phong là doanh nghiệp có mã số thuế 2300875616. Trụ sở đăng ký tại (Nr; Ông Đỗ Văn Hùng) Khu E, Cụm Công Nghiệp Châu Khê, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Hà. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/01/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 144 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tân Vượng - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Trần Tuấn Phong trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Trần Tuấn Phong | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300875616 |
| Địa chỉ |
(Nr; Ông Đỗ Văn Hùng) Khu E, Cụm Công Nghiệp Châu Khê, Phường Châu Khê, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Thị Hà
Ngoài ra Trần Thị Hà còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0979 558 229 |
| Ngày hoạt động | 21/01/2015 |
| Quản lý bởi | Tp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm hàng hóa, dịch vụ, hoạt động kinh doanh khác mà theo qui định pháp luật cấm hoặc hạn chế kinh doanh) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm cho thuê kho, bãi và kinh doanh bất động sản) |