2300879346 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Thép Anh Dũng
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Thép Anh Dũng là doanh nghiệp có mã số thuế 2300879346. Trụ sở đăng ký tại (Nr Nguyễn Đình Dũng) Thôn Nhất Trai, Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đình Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Lương Tài - Đội Thuế liên huyện Gia Bình - Lương Tài. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/02/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 144 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tân Vượng - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Thép Anh Dũng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Thép Anh Dũng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300879346 |
| Địa chỉ | (Nr Nguyễn Đình Dũng) Thôn Nhất Trai, Xã Minh Tân, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam (Nr Nguyễn Đình Dũng) Thôn Nhất Trai, Bắc Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Dũng |
| Điện thoại | 0984 638 759 |
| Ngày hoạt động | 05/02/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Lương Tài - Đội Thuế liên huyện Gia Bình - Lương Tài |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý hiếm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý hiếm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp) |