2300884843 - Công Ty TNHH Thành Lợi Marshell
Công Ty TNHH Thành Lợi Marshell là doanh nghiệp có mã số thuế 2300884843. Trụ sở đăng ký tại Số 27 Đường Lý Thánh Tông, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Thọ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Từ Sơn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/03/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 138 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Kinh Doanh Than Hà Bắc. Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Than Miền Bắc - Vinacomin - đã hoạt động được 27 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thành Lợi Marshell trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thành Lợi Marshell | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300884843 |
| Địa chỉ |
Số 27 Đường Lý Thánh Tông, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thọ |
| Điện thoại | 0971 868 571 |
| Ngày hoạt động | 30/03/2015 |
| Quản lý bởi | Từ Sơn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Chi tiêt : Bán buôn các sản phẩm xăng, dầu, mỡ, nhờn, khí đốt, khí ga..và các sản phẩm có liên quan.) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Trừ động vật nhà nước cấm.) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Chi tiêt : Bán buôn các sản phẩm xăng, dầu, mỡ, nhờn, khí đốt, khí ga..và các sản phẩm có liên quan.) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, ốc vít, bu lông, và kim loại khác; Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý hiếm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết :Bán buôn hóa chất; Trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Chi tiết; Bán lẻ thuốc lá, thuốc lào) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm xăng, dầu, mỡ, nhờn) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ khí đốt, khí ga; Bán lẻ sắt, thép , ốc vít, bu lông, và kim loại khác; Bán lẻ máy móc thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán lẻ thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán lẻ hóa chất; Trừ bán lẻ thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp và các thiết bị máy móc công nghiệp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu |