2300935329 - Công Ty TNHH Nuri E & C
Công Ty TNHH Nuri E & C (tên quốc tế: NURI E & C COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NURI E & C CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2300935329. Trụ sở đăng ký tại Tầng 7 - N14, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Shin Jeongseop. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bắc Ninh - Thuế Tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/04/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 305 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư 379 - đã hoạt động được 24 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nuri E & C qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nuri E & C | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NURI E & C COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NURI E & C CO., LTD |
| Mã số thuế | 2300935329 |
| Địa chỉ |
Tầng 7 - N14, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Shin Jeongseop |
| Ngày hoạt động | 06/04/2016 |
| Quản lý bởi | Bắc Ninh - Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Sản xuất vách và trần panel) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng các công trình điện. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Chi tiết: Bán buôn vải vóc) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh) |