2400758539 - Công Ty TNHH Jpe Việt Nam
Công Ty TNHH Jpe Việt Nam (tên quốc tế: JPE VIETNAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: JPE .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2400758539. Trụ sở đăng ký tại Lô 17 Cụm Công Nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Park Jung Yun. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 5 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bắc Ninh - Thuế Tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/01/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 166 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Xí Nghiệp Cơ Khí Quang Minh – (Tn) - đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Jpe Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Jpe Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JPE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | JPE .,LTD |
| Mã số thuế | 2400758539 |
| Địa chỉ |
Lô 17 Cụm Công Nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Park Jung Yun
Ngoài ra Park Jung Yun còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0984 814 493 |
| Ngày hoạt động | 16/01/2015 |
| Quản lý bởi | Bắc Ninh - Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp ráp đánh bóng khuôn dùng để đúc các sản phẩm bằng kim loại; - Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp ráp đánh bóng khuôn dùng để đúc các sản phẩm bằng nhựa; - Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp ráp đánh bóng khuôn dùng để đúc các sản phẩm bằng kim loại; - Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: - Gia công, lắp ráp các thiết bị, linh kiện điện tử, điện thoại viễn thông; - Sản xuất, gia công, lắp ráp đồ gá dùng để kiểm tra lỗi các sản phẩm như: vỏ, khung, viền, tai nghe của điện thoại và máy tính ( đồ gá JIG) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: - Sửa chữa các loại khuôn đúc; - Gia công nguyên vật liệu khuôn; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS sau: 3403; 3405; 3810; 3917; 3919; 3923; 3926; 4006; 4015; 4016; 4414; 6210; 6216; 6307; 6506; 6802; 6803; 6804; 6805; 6903; 7105; 7223; 7305; 7306; 7307; 7308; 7312; 7314; 7315; 7316; 7317; 7318; 7319; 7320; 7321; 7323; 7324; 7325; 7326; 7403; 7407; 7408; 7412; 7418; 7419; 7609; 7616; 8003; 8201; 8202; 8203; 8204; 8205; 8207; 8208; 8209; 8210; 8211; 8212; 8213; 8214; 8301; 8302; 8305; 8307; 8311; 8413; 8414; 8420; 8423; 8424; 8436; 8456; 8458; 8459; 8460; 8461; 8462; 8465; 8466; 8467; 8468; 8471; 8477; 8480; 8482; 8501; 8504; 8505; 8512; 8515; 8535; 8536; 8539; 8540; 8547; 9011; 9017; 9029; 9031; 9405; 9603; 9608; 9611; 9612; 9818. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và phân phối bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán bán lẻ) các hàng hóa có mã HS sau: 3403; 3405; 3810; 3917; 3919; 3923; 3926; 4006; 4015; 4016; 4414; 6210; 6216; 6307; 6506; 6802; 6803; 6804; 6805; 6903; 7105; 7223; 7305; 7306; 7307; 7308; 7312; 7314; 7315; 7316; 7317; 7318; 7319; 7320; 7321; 7323; 7324; 7325; 7326; 7403; 7407; 7408; 7412; 7418; 7419; 7609; 7616; 8003; 8201; 8202; 8203; 8204; 8205; 8207; 8208; 8209; 8210; 8211; 8212; 8213; 8214; 8301; 8302; 8305; 8307; 8311; 8413; 8414; 8420; 8423; 8424; 8436; 8456; 8458; 8459; 8460; 8461; 8462; 8465; 8466; 8467; 8468; 8471; 8477; 8480; 8482; 8501; 8504; 8505; 8512; 8515; 8535; 8536; 8539; 8540; 8547; 9011; 9017; 9029; 9031; 9405; 9603; 9608; 9611; 9612; 9818. |