2600869927 - Công Ty TNHH Hưng Phát Phú Thọ
Công Ty TNHH Hưng Phát Phú Thọ (tên quốc tế: HƯNG PHÁT PHÚ THỌ COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HƯNG PHÁT PT) là doanh nghiệp có mã số thuế 2600869927. Trụ sở đăng ký tại Phố Hoàng Sơn, Xã Thanh Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Anh Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Thanh Sơn - Đội Thuế liên huyện Thanh Sơn - Tân Sơn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/11/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 229 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Tam Hồng - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hưng Phát Phú Thọ ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Hưng Phát Phú Thọ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HƯNG PHÁT PHÚ THỌ COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HƯNG PHÁT PT |
| Mã số thuế | 2600869927 |
| Địa chỉ | Phố Hoàng Sơn, Thị Trấn Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam Phố Hoàng Sơn, Xã Thanh Sơn, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Toàn |
| Điện thoại | 0210 612 565 |
| Ngày hoạt động | 28/11/2012 |
| Quản lý bởi | Huyện Thanh Sơn - Đội Thuế liên huyện Thanh Sơn - Tân Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: khai thác khoáng sản được Nhà nước cho phép |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: xây dựng các công trình thủy lợi, công trình cấp thoát nước, đường dây tải điện và trạm biến áp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng, xử lý nền móng, lắp đặt và tháo dỡ kết cấu công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; linh kiện máy móc điện lạnh, điện tử phục vụ sản xuất và tiêu dùng |
| 46622 | Bán buôn sắt, thép |
| 46623 | Bán buôn kim loại khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận tải hành khách nội tỉnh, liên tỉnh theo tuyến cố định và theo hợp đồng, vận tải hành khách bằng xe du lịch, xe taxi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ karaoke và các dịch vụ vui chơi giải trí khác được Nhà nước cho phép |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: sửa chữa Thiết bị văn phòng, máy vi tính, hệ thống mạng; phục hồi, sao lưu dữ liệu |