2601048507 - Công Ty Cổ Phần Vệ Sỹ Sơn Tinh
Công Ty Cổ Phần Vệ Sỹ Sơn Tinh là doanh nghiệp có mã số thuế 2601048507. Trụ sở đăng ký tại 161 Tân Thành, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Quang Thọtrần Kim Sơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động bảo vệ cá nhân cùng với 49 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/10/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động bảo vệ cá nhân tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Vụ Bảo Vệ Vĩnh Bình - đã hoạt động được 20 năm 2 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Vệ Sỹ Sơn Tinh qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Vệ Sỹ Sơn Tinh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2601048507 |
| Địa chỉ | 161 Tân Thành, Phường Tân Dân, Thành Phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 161 Tân Thành, Phường Việt Trì, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Quang Thọtrần Kim Sơn |
| Điện thoại | 0354 071 100 |
| Ngày hoạt động | 05/10/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
Chi tiết: Dịch vụ xe bọc thép; Dịch vụ vệ sĩ; Dịch vụ máy dò tìm; Dịch vụ in dấu vân tay; Dịch vụ bảo vệ an toàn. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: ⦁ Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); ⦁ Bán buôn xe có động cơ khác; |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: ⦁ Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); ⦁ Đại lý xe có động cơ khác. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: ⦁ Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; ⦁ Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); ⦁ Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: ⦁ Bán buôn mô tô, xe máy; ⦁ Bán lẻ mô tô, xe máy; ⦁ Đại lý mô tô, xe máy; |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: ⦁ Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; ⦁ Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; ⦁ Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: ⦁ Đại lý bán hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: ⦁ Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; ⦁ Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); ⦁ chưa được phân vào đâu; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: ⦁ Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; ⦁ Bán buôn xi măng; ⦁ Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; ⦁ Bán buôn kính xây dựng; ⦁ Bán buôn sơn, vécni; ⦁ Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; ⦁ Bán buôn đồ ngũ kim; ⦁ ; |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: ⦁ Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; ⦁ Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; ⦁ Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; ⦁ Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; ⦁ Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; ⦁ Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: ⦁ Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; ⦁ Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; ⦁ Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; ⦁ Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: ⦁ Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: ⦁ Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ; ⦁ Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ; ⦁ Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ; |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: ⦁ Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ; |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: ⦁ trong kho ngoại quan; ⦁ trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); ⦁ trong kho loại khác; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: ⦁ đường bộ; ⦁ cảng sông; ⦁ loại khác; |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: ⦁ Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ; ⦁ Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: ⦁ Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác; |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: ⦁ khác |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: ⦁ Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm; ⦁ Hoạt động công nghiệp phần cứng; ⦁ Hoạt động công nghiệp phần mềm; ⦁ Hoạt động công nghiệp nội dung. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: ⦁ Cho thuê ôtô; ⦁ khác; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: ⦁ Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; ⦁ Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; ⦁ Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; ⦁ , không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu; |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: ⦁ Hoạt động dịch vụ việc làm; |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: ⦁ trong nước; ⦁ đi làm việc ở nước ngoài; ⦁ Hoạt động cho thuê lại lao động. |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân Chi tiết: Dịch vụ xe bọc thép; Dịch vụ vệ sĩ; Dịch vụ máy dò tìm; Dịch vụ in dấu vân tay; Dịch vụ bảo vệ an toàn. |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Chi tiết: ⦁ Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo động an toàn điện tử, như báo trộm hoặc báo cháy, bao gồm cả việc bảo dưỡng; ⦁ Lắp đặt, sửa chữa, làm lại và điều chỉnh thiết bị cơ khí hoặc điện tử, bộ phận khóa điện, két an toàn. |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |