2701010271 - Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Thành Đạt Gold
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Thành Đạt Gold (tên quốc tế: THANH DAT GOLD CONSTRUCTION COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 2701010271. Trụ sở đăng ký tại Thôn Hàm Phu, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Trường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 267 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sông Châu - đã hoạt động được 28 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Thành Đạt Gold, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Thành Đạt Gold | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH DAT GOLD CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 2701010271 |
| Địa chỉ |
Thôn Hàm Phu, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Trường |
| Điện thoại | 0989 011 567 |
| Ngày hoạt động | 29/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ Loại trừ hoạt động rà phá bằng bom mìn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Trừ hoạt động đấu giá |