2902222780 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hp Auto Care
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hp Auto Care là doanh nghiệp có mã số thuế 2902222780. Trụ sở đăng ký tại Số 132, Đường Phạm Đình Toái, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Thị Lam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Vinh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/04/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 57 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác tại Nghệ An. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thăng Long - đã hoạt động được 15 năm 9 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hp Auto Care trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hp Auto Care | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2902222780 |
| Địa chỉ | Số 132, Đường Phạm Đình Toái , Phường Nghi Phú, Thành Phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam Số 132, Đường Phạm Đình Toái, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Thị Lam |
| Điện thoại | 0786 439 499 |
| Ngày hoạt động | 29/04/2025 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Vinh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Rửa xe ô tô, chăm sóc xe ô tô( đánh bóng, hút bụi, vệ sinh nội thất, tẩy ố kính, phủ gầm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch không nung |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt, xây dựng, công nghiệp cho các hộ gia đình, các cơ quan và đơn vị |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; khác. |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế; khác. |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: kim loại và phi kim loại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: - Bốc và vận chuyển rác về khu xử lý chất thải; - Quét, thu gom rác đường, hè phố và các nơi công cộng; - Hút và thông tắc hầm cầu; - Ứng dụng, chế biến phân rác và tái chế chất thải; - Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa, nạo vét hệ thống các mương cống thoát nước, vỉa hè và nhà vệ sinh công cộng. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng hệ thống cấp và thoát nước, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, hệ thống điện chiếu sáng; - Xây dựng công nghiệp, thuỷ lợi, thủy điện, đường dây và trạm biến áp đến 220 KV, bưu chính viễn thông; - Xây dựng công trình đê, kè cảng biển; - Xây dựng, trùng tu, tôn tạo các công trình thể thao, du lịch, văn hóa, di tích lịch sử. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét; - Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, các loại đường ống; - Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình, hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng, đê đập, cây xanh; - Xử lý nền móng công trình - Nạo vét sông, luồng lạch, kênh mương. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - Rửa xe ô tô, chăm sóc xe ô tô( đánh bóng, hút bụi, vệ sinh nội thất, tẩy ố kính, phủ gầm) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán, chế biến nông lâm thủy sản |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành xây dựng, cấp thoát nước, giao thông vận tải, lâm nghiệp, khai thác khoáng sản. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, hàng trang trí nội và ngoại thất, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất sử dụng trong xử lý nước thải, bùn thải; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải rác thải bằng xe chuyên dụng; - . |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Đầu tư, xây dựng, kinh doanh, khai thác và quản lý các công trình: dân dụng, giao thông, công nghiệp, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật, khu đô thị, công trình thể thao-văn hoá, nhà ở liền kế, chung cư, văn phòng làm việc, ki ốt kinh doanh, nhà xưởng, kho bãi. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản (không bao gồm đấu giá bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập dự án, quản lý dự án các công trình xây dựng, hạ tầng kỹ thuật. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |