3000436440 - Công Ty TNHH Tuấn Khang
Công Ty TNHH Tuấn Khang là doanh nghiệp có mã số thuế 3000436440. Trụ sở đăng ký tại Khối 6, Xã Hương Khê, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Tuấn Khang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 08/05/2008 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 29 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Du Lịch - Đầu Tư Xây Dựng - Phát Triển Nhà - Khách Sạn Sông La - đã hoạt động được 21 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tuấn Khang, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Tuấn Khang | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3000436440 |
| Địa chỉ | Khối 6, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam Khối 6, Xã Hương Khê, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Tuấn Khang |
| Điện thoại | 0393 871 787 |
| Ngày hoạt động | 08/05/2008 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh giống cây nông nghiệp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chiết xuất các loại tinh dầu, sản xuất hương trầm |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông đường bộ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu nông sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |