3001565784 - Công Ty TNHH Vận Tải Tuấn Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Tuấn Nam là doanh nghiệp có mã số thuế 3001565784. Trụ sở đăng ký tại (Nhà Ông Kiều Đình Việt) Xóm 8, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Kiều Đình Việt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hà Tĩnh - Đội Thuế liên huyện Thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 20/02/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 111 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Trường Lưu - đã hoạt động được 20 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vận Tải Tuấn Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Vận Tải Tuấn Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3001565784 |
| Địa chỉ | (Nhà Ông Kiều Đình Việt) Xóm 8, Xã Thạch Đỉnh, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam (Nhà Ông Kiều Đình Việt) Xóm 8, Hà Tĩnh, Hà Tĩnh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Kiều Đình Việt |
| Điện thoại | 0976 624 569 |
| Ngày hoạt động | 20/02/2012 |
| Quản lý bởi | Tp. Hà Tĩnh - Đội Thuế liên huyện Thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Bổ sung lần 1) Chi tiết: Chế biến và xuất nhập khẩu gỗ |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại (bổ sung lần 2) |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (bổ sung lần 2) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng (bổ sung lần 2) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (bổ sung lần 2) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (bổ sung lần 2) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (bổ sung lần 2) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (bổ sung lần 2) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Bổ sung lần 1) Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện tử, điện lạnh; cung cấp và lắp đặt các thiết bị viễn thông; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bổ sung lần 1) Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng và các thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; kinh doanh gỗ các loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Bổ sung lần 1) Chi tiết: Kinh doanh và xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản, thủy sản đông lạnh; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Bổ sung lần 1) Chi tiết: Kinh doanh thương mại hàng bách hóa tổng hợp; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Bổ sung lần 1) Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà hàng, du lịch sinh thái |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |