3001571869 - Công Ty TNHH MTV Tổng Hợp Hòa Bình
Công Ty TNHH MTV Tổng Hợp Hòa Bình là doanh nghiệp có mã số thuế 3001571869. Trụ sở đăng ký tại (Thay Đổi Lần 1) Tại Nhà Ông Lê Anh Dũng, Thôn Châu Tùng, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Anh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Đức Thọ - Đội Thuế liên huyện Hương Sơn - Đức Thọ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 12/03/2012 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 80 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hùng Long - đã hoạt động được 24 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH MTV Tổng Hợp Hòa Bình ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Tổng Hợp Hòa Bình | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3001571869 |
| Địa chỉ | (Thay Đổi Lần 1) Tại Nhà Ông Lê Anh Dũng, Thôn Châu Tùng, Xã Tùng Ảnh, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam (Thay Đổi Lần 1) Tại Nhà Ông Lê Anh Dũng, Thôn Châu Tùng, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Anh Tuấn |
| Điện thoại | 0239 354 555 |
| Ngày hoạt động | 12/03/2012 |
| Quản lý bởi | Huyện Đức Thọ - Đội Thuế liên huyện Hương Sơn - Đức Thọ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
chi tiết: xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (bổ sung lần 1) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại chi tiết: xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: xây dựng công trình giao thông |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: san lấp mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (bổ sung lần 1) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm kinh doanh dược phẩm, thiết bị y tế và các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (bổ sung lần 1) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (bổ sung lần 1) Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (bổ sung lần 1) |