3001920125 - Công Ty TNHH Trinh Nguyễn Miền Trung
Công Ty TNHH Trinh Nguyễn Miền Trung là doanh nghiệp có mã số thuế 3001920125. Trụ sở đăng ký tại (Nhà Ông Nguyễn Tiến Huyn) Liên Sơn, Phường Kỳ Liên, Thị Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Kỳ Anh - Đội Thuế liên huyện Kỳ Anh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/05/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 29 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Du Lịch - Đầu Tư Xây Dựng - Phát Triển Nhà - Khách Sạn Sông La - đã hoạt động được 21 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Trinh Nguyễn Miền Trung trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Trinh Nguyễn Miền Trung | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3001920125 |
| Địa chỉ |
(Nhà Ông Nguyễn Tiến Huyn) Liên Sơn, Phường Kỳ Liên, Thị Xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Trinh |
| Điện thoại | 0979 768 263 |
| Ngày hoạt động | 18/05/2015 |
| Quản lý bởi | Thị xã Kỳ Anh - Đội Thuế liên huyện Kỳ Anh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: Máy trộn bê tông, giàn giáo, cốt pha |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán và xuất nhập khẩu máy móc xây dựng, ốc vít, xà gồ sắt, tôn, thiết bị điện |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa cảng biển |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |