3002320970 - Công Ty TNHH MTV Nafoods Hà Tĩnh
Công Ty TNHH MTV Nafoods Hà Tĩnh (tên quốc tế: NAFOODS HA TINH ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY; tên viết tắt: Nafoods Hà Tĩnh) là doanh nghiệp có mã số thuế 3002320970. Trụ sở đăng ký tại Thôn Khe Cò, Xã Sơn Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tiến Chinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây ăn quả cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây ăn quả tại Hà Tĩnh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Hoài Luân - đã hoạt động được 10 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Nafoods Hà Tĩnh trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Nafoods Hà Tĩnh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAFOODS HA TINH ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên viết tắt | Nafoods Hà Tĩnh |
| Mã số thuế | 3002320970 |
| Địa chỉ |
Thôn Khe Cò, Xã Sơn Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tiến Chinh |
| Ngành nghề chính | Trồng cây ăn quả |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: Sản xuất, nhân giống và chăm sóc cây giống nông nghiệp bằng phương pháp cấy mô, ghép giống và phương pháp nhân giống thông thường; không bao gồm hoạt động liên quan đến nguồn gen, giống cây trồng quý hiếm. |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Sơ chế, đóng gói, bảo quản nông sản sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng thay thế, bảo vệ và phát triển rừng sinh thái không bao gồm khai thác rừng tự nhiên và dịch vụ lâm nghiệp tại rừng đặc dụng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Thi công xây dựng các hạng mục công trình nhà ở: chung cư, ký túc xá, nhà liền kề |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ: giao thông nội bộ, cấp thoát nước, công viên cây xanh, công trình phụ trợ khác |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Hoạt động thương mại, dịch vụ thiết yếu: Vận hành siêu thị mini, cửa hàng tiện ích nội khu |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Đầu tư, xây dựng và kinh doanh bất động sản đối với dự án Nhà ở xã hội, nhà ở công nhân và khu nhà ở liền kề |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên Chi tiết: nghiên cứu, thử nghiệm nuôi cấy mô, giống cây trồng phục hoạt động sản xuất nông nghiệp; không bao gồm nghiên cứu, khai thác, sử dụng nguồn gen, giống cây trồng quý hiếm. |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển công nghệ kỹ thuật ứng dụng trong sản xuất, bảo quản, chế biến nông sản và vận hành hệ thống kỹ thuật |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: tổ chức tham quan, trải nghiệm nông nghiệp sinh thái |