3301609457 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại – Xây Dựng Mna Tín Phát
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại – Xây Dựng Mna Tín Phát (tên quốc tế: MNA.LTD COMPANY; tên viết tắt: MNA.LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3301609457. Trụ sở đăng ký tại 228 Chi Lăng, Thành phố Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Quang Ngọc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Phú Xuân - Đội Thuế liên huyện Thuận Hóa - Phú Xuân. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/05/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 27 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trường Tiến - đã hoạt động được 18 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại – Xây Dựng Mna Tín Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại - Xây Dựng Mna Tín Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MNA.LTD COMPANY |
| Tên viết tắt | MNA.LTD |
| Mã số thuế | 3301609457 |
| Địa chỉ | 228 Chi Lăng, Phường Phú Hiệp, Thành Phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam 228 Chi Lăng, Thành phố Huế, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Quang Ngọc |
| Ngày hoạt động | 18/05/2017 |
| Quản lý bởi | Quận Phú Xuân - Đội Thuế liên huyện Thuận Hóa - Phú Xuân |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0610 | Khai thác dầu thô Chi tiết: Khai thác và thu gom thanh non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ dùng trong công nghiệp xây dựng; Sản xuất xà, dầm, các thanh giằng, các khung đỡ mái nhà làm bằng gỗ, cửa ra vào, cửa chớp, khung cửa, cầu thang, rào chắn, ván ốp |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, cửa cuốn, gian giáo, cốt pha sắt |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa lõi thép |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép; Lắp đặt thang máy; cầu thang tự động, hệ thống âm thanh; Lắp đặt cửa nhôm kinh, cửa nhựa lõi thép, cửa kính cường lực, cửa cuốn, cửa gỗ, ra vào, cửa chớp, cầu thang, khung cửa |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét công trình đường sông, đường biển |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Sắt, thép, quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, Ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép - Bán buôn bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đò sứ vệ sinh, ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, búa, cưa, tua vít |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4920 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế quảng cáo, đồ họa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; cho thuê xe cần trục, giàn giáo, bệ không phải lắp ghép hoặc tháo dỡ; cho thuê động cơ, dụng cụ máy, máy thi công |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |