3301711436 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xờm Xo
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xờm Xo là doanh nghiệp có mã số thuế 3301711436. Trụ sở đăng ký tại Số 14 Đường Trần Bạch Đằng, Tổ Dân Phố Giáp Trung, Phường Hương Văn, Thị Xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Cao Luyến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Hương Trà - Đội Thuế liên huyện Hương Điền. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/04/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 56 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hoàng Thương - đã hoạt động được 23 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Xờm Xo ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xờm Xo | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3301711436 |
| Địa chỉ |
Số 14 Đường Trần Bạch Đằng, Tổ Dân Phố Giáp Trung, Phường Hương Văn, Thị Xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Cao Luyến |
| Điện thoại | 0817 495 969 |
| Ngày hoạt động | 28/04/2022 |
| Quản lý bởi | Thị xã Hương Trà - Đội Thuế liên huyện Hương Điền |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán cây, tre, buôn bán thuốc bảo vệ thực vật, buôn bán phân bón |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát, tư vấn đầu tư, quản lý dự án |