3401290527 - Công Ty TNHH TMDV Tc & Nn Sơn Quốc
Công Ty TNHH TMDV Tc & Nn Sơn Quốc là doanh nghiệp có mã số thuế 3401290527. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà Ef1 Trúc Khê, Khu Phố Xuân An 2, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Ngọc Năm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 86 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hoàng Chương - đã hoạt động được 18 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TMDV Tc & Nn Sơn Quốc ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TMDV Tc & Nn Sơn Quốc | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3401290527 |
| Địa chỉ |
Số Nhà Ef1 Trúc Khê, Khu Phố Xuân An 2, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Ngọc Năm |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò Chi tiết: Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn Chi tiết: Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt và gia cầm khác |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Chăm sóc vật nuôi... |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Không lắp đặt điều hòa không khí gia dụng sử dụng ga lạnh R22) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn gia súc, gia cầm; Bán buôn nông sản; (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn lương thực, thực phẩm; - Bán buôn thuỷ sản; - Bán buôn tổ yến, yến sào và các sản phẩm từ yến; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản và cho thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Dịch vụ quản lý bất động sản; - Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn pháp lý); - Môi giới bất động sản. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật; - Tư vấn giám, giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường. - Tư vấn lập dự án, quản lý dự án. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất |
| 7500 | Hoạt động thú y Chi tiết: Chăm sóc sức khỏe động vật, gia súc, gia cầm |