3901366213 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Ninh Logistics
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Ninh Logistics (tên quốc tế: TAN NINH LOGISTICS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TANNI LOGISTICS CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3901366213. Trụ sở đăng ký tại Số 6 Võ Thị Sáu, Khu Phố 4, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lâm Minh Chủ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 tỉnh Tây Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/07/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 18 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Rồng Tân An - đã hoạt động được 13 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Ninh Logistics trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Ninh Logistics | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN NINH LOGISTICS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TANNI LOGISTICS CO., LTD |
| Mã số thuế | 3901366213 |
| Địa chỉ |
Số 6 Võ Thị Sáu, Khu Phố 4, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lâm Minh Chủ |
| Điện thoại | 0336 181 969 |
| Ngày hoạt động | 26/07/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 tỉnh Tây Ninh |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát, đánh bóng, làm sạch gạo |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |