4000107409 - Công Ty CP Giao Thông Công Chính Tam Kỳ
Công Ty CP Giao Thông Công Chính Tam Kỳ (tên viết tắt: CÔNG TY CP GIAO THÔNG CÔNG CHÍNH TAM KỲ) là doanh nghiệp có mã số thuế 4000107409. Trụ sở đăng ký tại 146 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Ngọc Thời. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/03/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 240 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang - đã hoạt động được 26 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty CP Giao Thông Công Chính Tam Kỳ ở bảng dưới đây.
| Công Ty CP Giao Thông Công Chính Tam Kỳ | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP GIAO THÔNG CÔNG CHÍNH TAM KỲ |
| Mã số thuế | 4000107409 |
| Địa chỉ |
146 Phan Chu Trinh, Phường Tam Kỳ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Ngọc Thời |
| Điện thoại | 0235 385 125 |
| Ngày hoạt động | 20/03/2006 |
| Quản lý bởi | Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, công trình công cộng, thuỷ lợi, dân dụng, khu dân cư, đường sá, cầu cống, cống rãnh, vỉa hè, bến bãi, công viên, cây xanh, công trình điện chiếu sáng đô thị, công trình điện từ 35KV trở xuống, các công trình thoát nước và công trình cấp nước sạch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa nóng |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đóng mới, sửa chữa phương tiện vận tải, cơ khí ô tô |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, công trình công cộng, thuỷ lợi, dân dụng, khu dân cư, đường sá, cầu cống, cống rãnh, vỉa hè, bến bãi, công viên, cây xanh, công trình điện chiếu sáng đô thị, công trình điện từ 35KV trở xuống, các công trình thoát nước và công trình cấp nước sạch |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán đá, cát, sỏi, đất san nền và vật liệu xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Quản lý, khai thác bến, bãi đỗ xe, bến thuyền trên địa bàn thành phố Tam Kỳ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Quản lý xây dựng, sửa chữa và duy tu bảo dưỡng các công trình giao thông, công trình công cộng đô thị, đường sá, cầu cống, cống rãnh, vỉa hè, công viên, cây xanh, não vét cống rãnh, điện chiếu sáng đô thị |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |