4000726222 - Công Ty CP Xây Dựng Codaco
Công Ty CP Xây Dựng Codaco (tên quốc tế: CODACO CONSTRUTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CDCO) là doanh nghiệp có mã số thuế 4000726222. Trụ sở đăng ký tại Thôn Nam Sơn, Xã Núi Thành, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tường Tính. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/02/2010 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty CP Xây Dựng Codaco qua bảng bên dưới.
| Công Ty CP Xây Dựng Codaco | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CODACO CONSTRUTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CDCO |
| Mã số thuế | 4000726222 |
| Địa chỉ |
Thôn Nam Sơn, Xã Núi Thành, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tường Tính |
| Điện thoại | 0985 977 267 |
| Ngày hoạt động | 26/02/2010 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản (trừ khoáng sản cấm) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị thi công, kết cấu kim loại phục vụ công tác xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án đầu tư, thẩm tra hồ sơ xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát địa chất các công trình, trắc địa công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, thiết kế các công trình thủy lợi, công trình đường bộ, cầu; Giám sát công trình đê, kè, công trình dân dụng, thủy lợi, thủy điện, công trình đường bộ; Giám sát các công trình hạ tầng kỹ thuật (San nền, giao thông, thoát nước). |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |