4000827728 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Ân Trí
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ân Trí là doanh nghiệp có mã số thuế 4000827728. Trụ sở đăng ký tại Thôn Trung Thành, Xã Tam Mỹ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Kim Cúc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Núi Thành - Đội Thuế liên huyện Tam Kỳ - Núi Thành - Phú Ninh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/10/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty CP Công Trình Công Cộng Hội An - Xí Nghiệp Công Viên - Cây Xanh - đã hoạt động được 15 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Ân Trí ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Ân Trí | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4000827728 |
| Địa chỉ | Thôn Trung Thành, Xã Tam Mỹ Tây, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Thôn Trung Thành, Xã Tam Mỹ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Kim Cúc |
| Điện thoại | 0510 650 042 |
| Ngày hoạt động | 05/10/2011 |
| Quản lý bởi | Huyện Núi Thành - Đội Thuế liên huyện Tam Kỳ - Núi Thành - Phú Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01461 | Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Chăn nuôi gia súc, gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thăm dò, khai thác khoáng sản (trừ khoáng sản cấm) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |