4000966418 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Số 1 Quảng Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Số 1 Quảng Nam là doanh nghiệp có mã số thuế 4000966418. Trụ sở đăng ký tại Thôn 9, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Quảng Nam - VP Chi cục Thuế khu vực XII. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/01/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 38 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Xây Dựng Fococev - đã hoạt động được 19 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Số 1 Quảng Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Triển Số 1 Quảng Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4000966418 |
| Địa chỉ | Thôn 9, Xã Phước Hiệp, Huyện Phước Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Thôn 9, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hường |
| Điện thoại | 0913 266 489 |
| Ngày hoạt động | 02/01/2014 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Quảng Nam - VP Chi cục Thuế khu vực XII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường - Hoạt động đập vỡ, nghiền đá |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: - Hoạt động chẻ, đập vỡ đá để làm nguyên liệu thô cho sản xuất vật liệu xây dựng, làm đường - Hoạt động đập vỡ, nghiền đá |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Khai thác quặng bô xít, khai thác đá đen, đá trắng, đá sét, đá silic, đá bazan, đá granit, quặng morgan - Thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản khác (trừ khoáng sản cấm); |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: - Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự - Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ - Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thủy tinh - Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: - Cán, tay cầm của dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải - Khuôn và nòng giày hoặc ủng, mắc áo - Tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ - Hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức, đá quý và các sản phẩm tương tự bằng gỗ - Các dụng cụ như ống chỉ, suốt chỉ, ống suốt, cuộn cuốn chỉ, máy xâu ren và các vật phẩm tương tự của guồng quay tơ bằng gỗ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất bột đá, đá mài hoặc đá đánh bóng và các sản phẩm tự nhiên, nhân tạo - Sản xuất các sản phẩm từ khoáng khác như: Mica và các sản phẩm từ mica, than bùn, than chì (không phải sản phẩm điện) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất gường, tủ, bàn ghế bằng gỗ |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán than, gỗ, củi |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Du lịch lữ hành nội địa |