4000994817 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng An Thiên Phúc
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng An Thiên Phúc (tên quốc tế: AN THIEN PHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 4000994817. Trụ sở đăng ký tại Thôn 2, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thanh Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hiệp Đức - Đội Thuế liên huyện Thăng Bình - Quế Sơn - Hiệp Đức. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 08/09/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 216 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thành Quân - đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng An Thiên Phúc trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng An Thiên Phúc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AN THIEN PHUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 4000994817 |
| Địa chỉ | Thôn 2, Xã Quế Lưu, Huyện Hiệp Đức, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Thôn 2, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thanh Tùng |
| Điện thoại | 0935 823 818 |
| Ngày hoạt động | 08/09/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Hiệp Đức - Đội Thuế liên huyện Thăng Bình - Quế Sơn - Hiệp Đức |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; . |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. |