4001039945 - Công Ty TNHH Xuân Trường Gia Khang
Công Ty TNHH Xuân Trường Gia Khang là doanh nghiệp có mã số thuế 4001039945. Trụ sở đăng ký tại Thôn Thuận An, Xã Tam Anh, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trường Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/09/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 444 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Mai Anh - đã hoạt động được 28 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xuân Trường Gia Khang ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xuân Trường Gia Khang | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4001039945 |
| Địa chỉ |
Thôn Thuận An, Xã Tam Anh, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Trường Tuấn |
| Điện thoại | 0906 526 777 |
| Ngày hoạt động | 24/09/2015 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm sơn nước, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: Trồng cây dược liệu, cây làm thuốc chữa bệnh, cây làm nguyên liệu cho công nghiệp dược hoặc làm thuốc chữa bệnh qua chế biến |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng, bến bãi, chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cỏ làm thuốc, nông lâm sản nguyên liệu làm thuốc; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong ngành điện; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm sơn nước, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ các loại hóa chất nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |